
"Chúng tôi đã nhận thấy hàm lượng Sắt và Thiếc trong thiết bị dự phòng của chúng tôi, cụ thể là động cơ diesel đã có 4.000 giờ vận hành và có 20 giờ chạy với dầu. Đáng ngạc nhiên là 03 báo cáo phân tích dầu gần đây nhất đã cho thấy sự gia tăng đáng kể về hàm lượng Sắt và Thiếc ở các giá trị lên đến 205 và 80 ppm. Bạn có suy nghĩ nào với Tôi về điều gì đó đã gây ra sự gia tăng hàm lượng này không? Chúng tôi đang sử dụng phương pháp ASTM D5185 để phân tích kim loại mòn".
Một khách hàng phản ánh rằng trong thiết bị dự phòng của họ – cụ thể là động cơ diesel đã vận hành khoảng 4.000 giờ, với 20 giờ chạy kể từ lần thay dầu gần nhất, kết quả phân tích dầu cho thấy sự gia tăng đáng kể hàm lượng kim loại mài mòn.
Ba báo cáo phân tích dầu gần nhất (thực hiện theo phương pháp ASTM D5185) ghi nhận:
-
Hàm lượng Sắt (Fe) lên tới 205 ppm
-
Hàm lượng Thiếc (Sn) đạt 80 ppm
Mức tăng này vượt xa giá trị thông thường, đặt ra câu hỏi lớn về nguyên nhân kim loại mài mòn tăng trong dầu động cơ, cũng như độ tin cậy của dữ liệu phân tích.
Hai nguyên nhân chính khiến kim loại mài mòn tăng trong dầu động cơ
1. Sai sót trong quy trình lấy mẫu dầu
Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến kết quả phân tích kim loại mài mòn không chính xác chính là quy trình lấy mẫu không đạt chuẩn.
Để đảm bảo kết quả phản ánh đúng tình trạng động cơ, cần lưu ý:
-
Tần suất lấy mẫu dầu phải được xây dựng rõ ràng, dựa trên:
-
Mức độ quan trọng của thiết bị
-
Tuổi thọ và loại dầu bôi trơn
-
Điều kiện vận hành và môi trường làm việc
Thông thường, tần suất lấy mẫu dao động từ hàng tuần đến mỗi 3–4 tháng, không nên kéo dài khoảng thời gian lấy mẫu vì sẽ làm mất tính liên tục của xu hướng dữ liệu.
-
-
Vị trí lấy mẫu phải nhất quán:
-
Với động cơ, vị trí lý tưởng là cổng lấy mẫu được lắp giữa bơm và bộ lọc dầu
-
Lấy mẫu tại đường xả dầu thường cho kết quả không ổn định và khó so sánh xu hướng
-
Nếu không có cổng lấy mẫu, có thể sử dụng ống mềm dài đưa qua cổ châm dầu, với điểm lấy mẫu cao hơn đáy các-te từ 2,54 – 5,08 cm
-
-
Điều kiện lấy mẫu:
-
Dầu phải được lấy mẫu khi động cơ đang hoạt động ở trạng thái bình thường (chạy không tải)
-
Nếu động cơ ngừng hoạt động trong thời gian dài, cần cho máy chạy một khoảng thời gian ngắn để dầu đạt điều kiện vận hành ổn định trước khi lấy mẫu
-
Việc không tuân thủ đúng quy trình có thể dẫn đến kết quả kim loại mài mòn tăng giả tạo, gây hiểu nhầm trong đánh giá tình trạng động cơ.
2. Gia tăng mài mòn thực tế bên trong động cơ
Nguyên nhân thứ hai – và cũng là yếu tố cần đặc biệt lưu ý – là mài mòn thực tế của các chi tiết kim loại trong động cơ.
Trong case study này:
-
Sắt và Thiếc là hai nguyên tố điển hình phản ánh tình trạng ổ đỡ bạc trục khuỷu
-
Sự gia tăng đồng thời của hai kim loại này thường liên quan đến:
-
Mài mòn ổ đỡ
-
Ổ đỡ bị dịch chuyển
-
Lắp đặt không chính xác
-
Điều kiện bôi trơn không đảm bảo trong quá trình vận hành
-
Nếu quy trình lấy mẫu được xác nhận là đúng chuẩn, thì sự gia tăng hàm lượng kim loại mài mòn nhiều khả năng phản ánh sự xuống cấp thực tế của ổ đỡ, đòi hỏi kiểm tra cơ khí chi tiết để tránh hư hỏng nghiêm trọng hơn.
Kết luận
Nguyên nhân kim loại mài mòn tăng trong dầu động cơ có thể xuất phát từ cả yếu tố kỹ thuật lấy mẫu lẫn tình trạng mài mòn thực tế của thiết bị. Một chương trình phân tích dầu hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào phòng thí nghiệm, mà còn đòi hỏi:
-
Quy trình lấy mẫu chuẩn hóa
-
Tần suất lấy mẫu hợp lý
-
Phân tích xu hướng dữ liệu theo thời gian
-
Kết hợp đánh giá cơ khí khi phát hiện dấu hiệu bất thường
Chỉ khi đảm bảo đầy đủ các yếu tố trên, kết quả phân tích dầu mới thực sự trở thành công cụ đáng tin cậy trong công tác bảo trì dự đoán và quản lý tình trạng động cơ.
Xem thêm các giải pháp bôi trơn tự động hữu ích và giúp quản lý bôi trơn trong nhà máy
Cách Nhận Biết và Ngăn Ngừa ô Nhiễm Dầu Bôi Trơn chủ động
Khám phá Hệ Thống Bôi Trơn Tự Động Đơn Điểm Perma
Hệ thống bôi trơn tự động đa điểm Perma giải pháp hữu ích cho các nhà máy