Bạn có bất kỳ câu hỏi nào ? 0868 93 5556 info@avmgroup.com.vn
21 NOVEMBER 2025

Các loại chất làm đặc dạng xà phòng

Các loại chất làm đặc dạng xà phòng bao gồm:

xà phòng lithium 12-hydroxy stearat, xà phòng lithium stearat, xà phòng canxi, xà phòng natri và xà phòng nhôm.

Xà phòng Lithium

Mỡ bôi trơn từ xà phòng lithium 12-hydroxy stearat là loại mỡ xà phòng được sử dụng phổ biến nhất. Xà phòng lithium là chất làm đặc rất hiệu quả. Mỡ lithium được sản xuất từ loại xà phòng này có độ bôi trơn tốt, ổn định khi cắt, khả năng chịu nhiệt cao (được đo bằng “điểm nhỏ giọt”, thường nằm trong khoảng 190–220°C), và mức độ tách dầu tương đối thấp. Khả năng chống oxy hóa của mỡ lithium thường được cải thiện khi bổ sung chất chống oxy hóa. Mỡ lithium truyền thống được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và ô tô như vòng bi.

Xà phòng Canxi

Mỡ từ xà phòng canxi có khả năng chống nước tốt hơn mỡ lithium và cũng có độ ổn định khi cắt tốt. Tuy nhiên, mỡ xà phòng canxi không có khả năng chịu nhiệt cao (điểm nhỏ giọt dao động từ 135–145°C) và thường chỉ được sử dụng trong các ứng dụng hoạt động ở nhiệt độ tối đa 110°C.

Xà phòng Natri

Mỡ xà phòng natri có điểm nhỏ giọt cao (thường khoảng 175°C), nhưng thường bị giới hạn trong các điều kiện vận hành không vượt quá 120°C do khả năng chống oxy hóa kém và hiện tượng tách dầu cao. Ngoài ra, chúng cũng không có khả năng chống nước tốt. Tuy nhiên, xà phòng natri vẫn cung cấp độ ổn định khi cắt và độ bôi trơn tốt.

Xà phòng Nhôm

Xà phòng nhôm có khả năng chống oxy hóa xuất sắc và khả năng chống nước tốt. Tuy nhiên, loại mỡ này có khả năng chịu nhiệt thấp (điểm nhỏ giọt chỉ khoảng 110–115°C), do đó người dùng thường giới hạn điều kiện vận hành dưới 80°C. Khi mỡ xà phòng nhôm bị nóng quá mức do vòng bi sinh nhiệt, chúng sẽ tạo thành các gel dạng sợi gây tăng mô-men xoắn đột ngột, khiến cần thêm lực để quay vòng bi.

Biểu đồ dưới đây tóm tắt các đặc điểm chính của từng loại chất làm đặc. Ngoài ra, bạn sẽ thấy danh sách các ứng dụng mà các chất làm đặc này đã được sử dụng thành công.